nhớ nước
Định nghĩa
nhớ nước (cụm từ/động từ): - Cảm giác nhung nhớ, lưu luyến quê hương, đất nước khi phải xa cách: "nhớ nước" diễn tả nỗi nhớ quê nhà, thường mang sắc thái trang trọng, sâu lắng, gắn liền với tình yêu và lòng tự hào dân tộc. - Trạng thái hoài niệm về những giá trị văn hóa, lịch sử của đất nước: "nhớ nước" cũng có thể chỉ sự tiếc nuối, mong mỏi trở về với cội nguồn, với những gì thuộc về quê hương.
Ví dụ sử dụng
- (Khi xa cách quê hương, ai cũng từng trải qua nỗi nhớ quê nhà sâu sắc.)
- (Bài thơ diễn tả cảm xúc nhung nhớ quê hương của người lính đang ở chiến trường xa.)
- (Nỗi nhớ quê hương bao gồm cả ký ức về cảnh sắc, con người và truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nỗi nhớ nước": cụm danh từ chỉ cảm giác nhung nhớ quê hương.
- Nỗi nhớ nước luôn thường trực trong lòng người xa xứ. (Cảm giác nhung nhớ quê hương luôn hiện hữu trong tâm trí người sống xa quê.)
- "nhớ nước thương nhà": thành ngữ kết hợp giữa nỗi nhớ quê hương và tình cảm gia đình.
- Trong tâm trạng nhớ nước thương nhà, anh viết những dòng thơ đầy xúc động. (Vừa nhớ quê hương vừa thương gia đình, anh sáng tác những vần thơ cảm động.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhớ quê (cụm từ): nhung nhớ nơi chôn nhau cắt rốn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Đi làm xa, tôi thường nhớ quê vào những ngày lễ Tết. (Khi làm việc xa nhà, tôi thường nhớ quê hương vào dịp lễ Tết.)
- Hoài hương (từ Hán Việt): nhớ về quê hương, mang sắc thái văn chương.
- Tác phẩm mang đậm tình hoài hương của tác giả. (Tác phẩm thể hiện tình cảm nhớ quê hương sâu nặng của tác giả.)
Từ đồng nghĩa
- Nhớ quê hương: cảm giác lưu luyến, mong mỏi trở về với nơi mình sinh ra.
- Thương nhớ đất nước: tình cảm gắn bó, yêu mến và nhung nhớ quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- Xa quê nhớ nước: khi sống xa quê hương, lòng luôn hướng về đất nước.
- Người Việt xa quê nhớ nước, luôn giữ gìn bản sắc dân tộc. (Người Việt sống xa quê hương luôn nhung nhớ và bảo tồn văn hóa dân tộc.)